Lịch thi đấu
Hôm nay
02/10
Ngày mai
03/10
Chủ nhật
04/10
Thứ 2
05/10
Thứ 3
06/10
Thứ 4
07/10
Thứ 5
08/10
Giải VĐ các quốc gia châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
02/10
Kazakhstan
Moldova
0.92
-0.50
0.98
-0.96
2.25
0.87
1.88
1.00
-0.25
0.88
0.73
0.75
-0.83
2.58
-0.83
-0.75
0.72
-0.98
2.25
0.86
1.92
1.00
-0.25
0.88
-0.79
1.00
0.65
2.53
16:00
02/10
Latvia
Montenegro
0.86
0.75
-0.95
-0.95
2.25
0.86
5.35
0.94
0.25
0.94
0.74
0.75
-0.84
6.00
-0.90
0.50
0.80
-0.96
2.25
0.84
4.90
0.93
0.25
0.95
0.72
0.75
-0.86
4.75
16:00
02/10
Cyprus
Armenia
0.99
-0.25
0.91
0.84
2.25
-0.93
2.28
0.71
0.00
-0.80
-0.93
1.00
0.82
2.98
1.00
-0.25
0.90
0.82
2.25
-0.94
2.28
0.70
0.00
-0.83
1.00
1.00
0.86
2.88
FIFA ASEAN CUP
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
02/10
Thái Lan
Philippines
0.84
-1.00
-0.98
0.89
2.75
0.92
1.43
0.98
-0.50
0.84
-0.92
1.25
0.72
1.93
09:00
02/10
Việt Nam
Pakistan
-0.94
-2.50
0.85
0.99
3.50
0.91
1.11
0.85
-1.00
-0.96
0.98
1.50
0.90
1.42
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
02/10
Hàn Quốc
Venezuela
0.90
-0.75
0.92
0.78
2.25
1.00
1.58
0.80
-0.25
-0.98
-0.96
1.00
0.76
2.23
0.91
-0.75
0.93
0.81
2.25
-0.99
1.72
0.78
-0.25
-0.96
0.61
0.75
-0.81
2.23
11:35
02/10
China
Palestine
0.87
0.00
0.97
-0.99
2.50
0.77
2.45
0.89
0.00
0.92
0.96
1.00
0.82
3.17
Vòng loại giải vô địch U21 UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
02/10
Slovenia U21
Netherlands U21
0.87
1.50
0.95
0.74
2.75
-0.94
8.75
0.77
0.75
-0.94
1.00
1.25
0.78
7.75
16:00
02/10
Austria U21
Denmark U21
-0.95
0.00
0.79
0.78
2.50
1.00
2.65
1.00
0.00
0.82
0.73
1.00
-0.93
3.27
16:00
02/10
Ukraine U21
Croatia U21
0.92
0.25
0.90
0.88
2.50
0.90
3.08
0.66
0.25
-0.81
0.81
1.00
0.97
3.78
Đại hội thể thao châu Á nữ quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
02/10
China W
South Korea W
0.85
0.50
0.97
0.93
2.50
0.81
3.70
0.83
0.25
0.95
0.91
1.00
0.87
4.33
10:30
02/10
North Korea W
Japan W
0.97
0.25
0.85
0.88
2.25
0.86
3.38
0.60
0.25
-0.78
-0.93
1.00
0.73
4.12
Cúp Liên đoàn UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:15
02/10
Al Ain UAE
Ajman Club
0.91
-1.50
0.89
0.95
3.25
0.79
1.24
-0.95
-0.75
0.75
0.80
1.25
0.98
1.68
13:15
02/10
Al Wasl
Al Ittihad Kalba
0.91
-1.50
0.89
0.90
3.50
0.84
1.26
1.00
-0.75
0.78
0.94
1.50
0.84
1.68
15:45
02/10
Khor Fakkan
Al Jazira UAE
0.97
1.00
0.85
-
-
-
5.50
0.81
0.50
0.97
-
-
-
5.35
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
02/10
Belgium U19
Northern Ireland U19
0.76
-1.50
0.99
0.72
3.00
0.97
1.17
0.86
-0.75
0.84
0.77
1.25
0.94
1.58
13:30
02/10
Albania U19
Lithuania U19
-0.98
-0.25
0.74
0.83
2.50
0.83
2.19
0.65
0.00
-0.89
0.71
1.00
-0.98
2.85
14:00
02/10
Montenegro U19
Israel U19
0.78
0.50
0.97
0.78
2.50
0.89
3.38
0.72
0.25
1.00
0.72
1.00
1.00
4.00
14:00
02/10
Georgia U19
Latvia U19
0.87
-0.25
0.87
0.86
2.50
0.81
2.02
0.59
0.00
-0.83
0.79
1.00
0.92
2.69
Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
02/10
Reilac Shiga FC
Roasso Kumamoto
-0.97
0.00
0.73
0.83
2.50
0.84
2.63
0.98
0.00
0.74
0.79
1.00
0.92
3.27
Giải hạng Ba Hàn Quốc (K League 3)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
02/10
Daejeon Korail
Gangneung City
0.82
-0.75
0.82
0.81
2.50
0.79
1.54
0.73
-0.25
0.88
0.72
1.00
0.85
2.09
Giải Botola Pro Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
02/10
FUS Rabat
US Amal Tiznit
0.88
-0.75
0.76
0.92
2.25
0.69
1.57
0.75
-0.25
0.86
0.60
0.75
-0.98
2.21
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:56
02/10
China (S)
Ả Rập Xê Út (S)
-0.69
0.00
0.49
-0.55
0.50
0.38
8.00
-
-
-
-
-
-
-
04:58
02/10
Indonesia (S)
Laos (S)
0.91
-0.25
0.79
0.69
0.50
-0.95
2.52
-
-
-
-
-
-
-
04:58
02/10
Malaysia (S)
Thailand (S)
-0.88
0.00
0.63
-0.95
2.50
0.69
5.17
-
-
-
-
-
-
-
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:03
02/10
Denmark (mers)
Mexico (dan_dragonio)
0.83
0.00
0.88
0.81
4.75
0.86
2.24
0.83
0.00
0.88
0.83
1.25
0.83
2.80
05:03
02/10
Ghana (haiko)
USA (Legion)
0.88
-0.25
0.83
0.81
6.50
0.86
2.08
-
-
-
0.91
3.50
0.76
2.56